sốt mòn

sốt mòn

Bệnh nhân nằm trên giường với cơn sốt mòn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Sốt mòn một loại sốt kéo dài, thường xuất hiện trong các bệnh mãn tính, khiến cơ thể suy nhược dần, hao mòn sức lực theo thời gian. Đây thuật ngữ y học cổ điển, tương ứng với "sốt kiệt sức" (fièvre hectique) trong tiếng Pháp.
    • Đặc điểm: sốt nhẹ nhưng liên tục, kèm theo sụt cân, mệt mỏi, mất sức dần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân mắc lao phổi thường bị sốt mòn, cơ thể ngày càng gầy yếu. (Sốt kéo dài làm suy nhược cơ thể người bệnh lao.)
    • Sốt mòn dấu hiệu của nhiều bệnh mãn tính nguy hiểm. (Loại sốt này cảnh báo các bệnh lâu ngày khó chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sốt mòn" trong văn học: thường được dùng để miêu tả sự hao mòn thể chất do bệnh tật hoặc đau khổ tinh thần.
    • Nỗi nhớ quê hương hành hạ ông như một cơn sốt mòn, ngày đêm không nguôi. (Ẩn dụ về sự kiệt quệ tinh thần kéo dài.)
  • "cơn sốt mòn": cụm từ nhấn mạnh tính chất từ từ, âm ỉ của triệu chứng.
    • Cơn sốt mòn khiến bệnh nhân mất dần sinh lực. (Sốt nhẹ nhưng liên tục làm suy yếu cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốt (danh từ): trạng thái thân nhiệt tăng cao do bệnh.
    • Anh ấy bị sốt cao 39 độ. (Thân nhiệt tăng bất thường.)
  • Mòn (tính từ/động từ): hao hụt, giảm dần theo thời gian.
    • Đá mòn nước chảy. (Bị bào mòn dần.)
  • Sốt rét (danh từ): bệnh sốt do ký sinh trùng, chu kỳ rõ ràngkhác với sốt mòn (sốt liên tục, không chu kỳ).
    • Sốt rét thường gây rét run, sốt cao rồimồ hôi. (Triệu chứng sốt rét khác hẳn sốt mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt kiệt sức: thuật ngữ y học hiện đại hơn, chỉ tình trạng sốt kéo dài dẫn đến suy nhược.
  • Sốt hao mòn: cách nói mô tả trực tiếp hiện tượng cơ thể bị tiêu hao do sốt.
Thành ngữ liên quan
  • Sốt mòn như lửa đốt: so sánh sốt kéo dài với sự thiêu đốt âm ỉ, gây hao tổn.
    • cụ sốt mòn như lửa đốt suốt mấy tháng trời. (Cơn sốt dai dẳng khiến kiệt quệ.)